Ưu đãi đến 11 triệu/đơn Kết thúc sau 22 ngày Nhận ưu đãi →
Hotline: 0988 769 317 · Thứ 2 - Thứ 6, 8:00 - 18:00
Mục lục
  1. RACE Trong PR Là Gì? Nguồn Gốc Của Mô Hình
  2. R - Research: Nghiên Cứu Trước Khi Lập Kế Hoạch PR
  3. A - Action: Xây Dựng Kế Hoạch Và Chiến Thuật PR
  4. C - Communication: Triển Khai Truyền Thông
  5. E - Evaluation: Đánh Giá Kết Quả So Với Mục Tiêu
  6. Chỉ Số Đo Lường Hiệu Quả PR Theo Từng Giai Đoạn
  7. Ví Dụ Áp Dụng Mô Hình RACE: Doanh Nghiệp Ra Mắt Sản Phẩm Mới
  8. RACE Trong PR Khác Gì RACE Trong Marketing Số?
  9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Mô Hình RACE Trong PR
  10. Mô hình RACE trong PR do ai đề xuất?
  11. RACE trong PR khác gì RACE trong marketing số?
  12. AVE có còn được dùng để đo hiệu quả PR không?
  13. Một chu kỳ RACE trong PR kéo dài bao lâu?
  14. Doanh nghiệp nhỏ có cần áp dụng đầy đủ 4 bước RACE không?
  15. Kết Luận

Mô Hình RACE Trong PR: Research, Action, Communication, Evaluation

RACE là khung lập kế hoạch PR gồm 4 bước: Research (nghiên cứu), Action (hành động - lập kế hoạch), Communication (giao tiếp - triển khai) và Evaluation (đánh giá). Bài viết giải thích từng bước, ví dụ áp dụng cho một chiến dịch ra mắt sản phẩm, và các chỉ số cụ thể để đo lường hiệu quả PR ở giai đoạn cuối cùng - phần mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua hoặc đo sai cách.

  • R - Research: nghiên cứu tình huống, công chúng mục tiêu và bối cảnh trước khi hành động.
  • A - Action: lập kế hoạch với mục tiêu, thông điệp, ngân sách và thời gian cụ thể.
  • C - Communication: triển khai truyền thông qua báo chí, sự kiện, mạng xã hội.
  • E - Evaluation: đo kết quả bằng chỉ số thật (traffic, backlink, Share of Voice…), không dùng AVE.

Phần lớn doanh nghiệp làm PR theo cảm tính: nghĩ ra thông điệp, đăng bài, rồi chờ xem “có hiệu ứng không”. RACE buộc quy trình đi theo trình tự ngược lại - nghiên cứu trước, hành động có mục tiêu rõ, triển khai đúng kênh, và đo lường bằng số liệu thay vì cảm nhận. Đây là mô hình 4 bước lâu đời nhất và vẫn được dạy trong hầu hết chương trình đào tạo PR hiện nay, nhưng cũng là mô hình dễ bị nhầm với một khung khác cùng tên trong marketing số - phần phân biệt ở cuối bài sẽ làm rõ điểm này.

RACE Trong PR Là Gì? Nguồn Gốc Của Mô Hình

RACE là viết tắt của Research (Nghiên cứu) - Action (Hành động) - Communication (Giao tiếp) - Evaluation (Đánh giá), do John Marston giới thiệu trong cuốn sách The Nature of Public Relations và được ngành PR quốc tế sử dụng rộng rãi từ đó tới nay. Mô hình dựa trên nguyên lý quản trị theo mục tiêu (Management by Objectives) của Peter Drucker: mọi hoạt động PR đều bắt đầu từ việc hiểu đúng vấn đề, thay vì hành động trước rồi mới tìm lý do biện minh sau.

Bốn bước của RACE vận hành theo một vòng khép kín - kết quả đánh giá (Evaluation) của chiến dịch này trở thành dữ liệu nghiên cứu (Research) đầu vào cho chiến dịch tiếp theo, thay vì dừng lại sau khi đăng bài.

R
Research
Thu thập dữ liệu về công chúng, đối thủ và vấn đề cần giải quyết.
A
Action
Đặt mục tiêu, thông điệp, ngân sách và kế hoạch chiến thuật.
C
Communication
Triển khai qua báo chí, sự kiện, mạng xã hội theo kế hoạch.
E
Evaluation
Đo kết quả so với mục tiêu, làm dữ liệu cho vòng Research tiếp theo.

Điểm khác với khái niệm PR nói chung - vốn giải thích PR là gì và vai trò của ngành - RACE là công cụ để triển khai một chiến dịch PR cụ thể theo trình tự có kiểm soát, áp dụng được cho mọi loại hình PR từ đối ngoại, cộng đồng đến khủng hoảng. Nguồn tham khảo học thuật đầy đủ về mô hình: The Public Relations Process - RACE.

R - Research: Nghiên Cứu Trước Khi Lập Kế Hoạch PR

Research là bước phân tích tình huống: doanh nghiệp đang gặp vấn đề gì hoặc muốn tận dụng cơ hội gì, công chúng mục tiêu là ai, họ đang nghĩ gì về thương hiệu, và đối thủ đang truyền thông ra sao. Bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến một chiến dịch PR tốn tiền mà không tạo ra kết quả - vì thông điệp được xây dựng trên giả định thay vì dữ liệu thật.

Minh hoạ giai đoạn Research trong mô hình RACE PR
Minh hoạ: Storyset

Ba nhóm dữ liệu cần thu thập ở bước Research: công chúng (nhân khẩu học, kênh họ theo dõi, mức độ nhận biết thương hiệu hiện tại), môi trường (xu hướng ngành, động thái đối thủ, các đầu báo phù hợp) và vấn đề/cơ hội (phát biểu rõ bằng một câu, không mơ hồ). Ví dụ minh hoạ xuyên suốt bài: một doanh nghiệp giả định (gọi là “Công ty X”) chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới. Ở bước Research, Công ty X cần xác định: nhóm khách hàng nào quan tâm sản phẩm này nhất, các đầu báo/kênh nào nhóm đó thường đọc, và đối thủ đã ra mắt sản phẩm tương tự truyền thông theo hướng nào để tránh trùng góc tiếp cận.

A - Action: Xây Dựng Kế Hoạch Và Chiến Thuật PR

Từ dữ liệu Research, bước Action chuyển vấn đề thành một kế hoạch hành động cụ thể. Đây là bước hay bị làm tắt nhất - nhiều doanh nghiệp nhảy thẳng từ “muốn được biết đến nhiều hơn” sang viết bài đăng báo mà không qua bước đặt mục tiêu đo lường được.

Mục tiêu cụ thể
Kết quả cuối cùng, có con số, có hạn chót - không phải “tăng nhận diện” chung chung.
Đối tượng mục tiêu
Nhóm công chúng ưu tiên đã xác định ở bước Research, không truyền thông đại trà.
Thông điệp chủ đạo
Một câu chuyện nhất quán xuyên suốt mọi kênh, tránh mỗi kênh nói một ý khác nhau.
Ngân sách và kênh
Phân bổ giữa booking báo, sự kiện, mạng xã hội theo đúng nơi công chúng mục tiêu xuất hiện.
Khung thời gian
Mốc trước - trong - sau ngày ra mắt, để biết lúc nào cần đẩy thông điệp mạnh nhất.

Với Công ty X, kế hoạch Action có thể chốt: mục tiêu là xuất hiện trên 5 đầu báo thuộc lĩnh vực công nghệ/tiêu dùng trong tuần ra mắt, thông điệp xoay quanh một điểm khác biệt duy nhất của sản phẩm (không liệt kê hết mọi tính năng), và ngân sách chia giữa booking bài PR trên báo điện tử với một sự kiện ra mắt quy mô nhỏ mời báo chí tham dự.

C - Communication: Triển Khai Truyền Thông

Communication là bước đưa kế hoạch ra thực tế: soạn nội dung, làm việc với báo chí, tổ chức sự kiện, đăng trên các kênh đã chọn ở bước Action. Nguyên tắc quan trọng nhất ở bước này là bám sát đúng kế hoạch - không thêm kênh mới hoặc đổi thông điệp giữa chừng chỉ vì “thấy đối thủ đang làm vậy”.

Thông cáo báo chí Booking đăng bài PR Họp báo / sự kiện ra mắt Mạng xã hội & KOL Nội dung website/blog

Với PR đối ngoại - loại hình cho kết quả đo lường được sớm nhất - booking đăng bài PR là cách triển khai phổ biến: đặt bài viết lên đầu báo điện tử theo đúng chuyên mục và đối tượng độc giả đã xác định ở bước Research. DigicomVN triển khai dịch vụ Booking báo & PR theo đúng logic này - chọn đầu báo và vị trí đăng khớp với mục tiêu và ngân sách đã lập ở bước Action, thay vì chọn ngẫu nhiên theo tên báo lớn.

E - Evaluation: Đánh Giá Kết Quả So Với Mục Tiêu

Evaluation là bước đối chiếu kết quả thực tế với mục tiêu đã đặt ở bước Action - không phải liệt kê “đã đăng được bao nhiêu bài” mà là “mục tiêu đề ra có đạt không, đạt bao nhiêu phần trăm”. Một mục tiêu PR chỉ đánh giá được khi thoả các tiêu chí sau, đặt ngay từ bước Action chứ không phải đợi tới lúc đánh giá mới nghĩ ra:

Mục tiêu PR đo lường được cần có 4 yếu tố
Là một kết quả cuối cùng cụ thể (không phải một hoạt động) · Đo được bằng số liệu · Có khung thời gian rõ ràng · Xác định đúng nhóm công chúng mục tiêu.

Với Công ty X, Evaluation là lúc đối chiếu: có đạt 5 đầu báo đã đặt mục tiêu không, các bài đăng đó mang về bao nhiêu traffic tới website, và thông điệp có được nhắc lại đúng ý trên các kênh hay bị báo chí diễn giải sai. Kết quả này trở thành dữ liệu Research cho đợt truyền thông tiếp theo của sản phẩm.

Chỉ Số Đo Lường Hiệu Quả PR Theo Từng Giai Đoạn

Bước Evaluation chỉ có ý nghĩa khi dùng đúng chỉ số. Bảng dưới đây liệt kê các chỉ số phổ biến nhất, chỉ số nào nên dùng cẩn trọng, và chỉ số nào DigicomVN đo được trực tiếp qua dịch vụ Booking báo & PR.

Chỉ sốĐo cái gìGhi chú
AVE (Advertising Value Equivalency)Quy đổi diện tích/thời lượng bài PR sang giá quảng cáo tương đươngKhông khuyến khích dùng độc lập - xem phần dưới
Media Impressions (Lượt hiển thị)Số lượt tiếp cận ước tính của các bài đăng, theo traffic đầu báoCho quy mô tiếp cận, không nói lên chất lượng phản hồi
Share of Voice (SOV)Tỷ lệ thương hiệu được nhắc tới so với đối thủ trên cùng chủ đềCần dữ liệu benchmark đối thủ để so sánh được
Sentiment AnalysisTỷ lệ tích cực / trung lập / tiêu cực trong nội dung nhắc tới thương hiệuĐọc thủ công hoặc dùng công cụ social listening
Website Traffic từ PRLượt truy cập website đến từ link/referral trong bài PRĐo qua Google Analytics bằng UTM hoặc nguồn referral
Backlink từ báo chíSố lượng và chất lượng liên kết trỏ về từ các đầu báo đã đăng bàiDigicomVN đo trực tiếp cho khách hàng dùng dịch vụ Booking báo & PR
Minh hoạ đánh giá và đo lường hiệu quả PR
Minh hoạ: Storyset
Vì sao AVE không nên dùng làm chỉ số chính
AVE chỉ tính GIÁ chỗ đăng bài quy đổi sang quảng cáo, không đo GIÁ TRỊ thật của thông điệp (thái độ độc giả, mức độ tin tưởng, hành động sau khi đọc). Từ năm 2010, các hiệp hội đo lường truyền thông quốc tế (dẫn đầu bởi AMEC) đã ra khuyến nghị chính thức không dùng AVE làm căn cứ đánh giá PR, thay vào đó đo bằng kết quả và tác động thật như traffic, Share of Voice, sentiment. Chi tiết: AMEC - vì sao AVE không hợp lệ.

Ví Dụ Áp Dụng Mô Hình RACE: Doanh Nghiệp Ra Mắt Sản Phẩm Mới

Tổng hợp lại ví dụ Công ty X xuyên suốt bài thành một quy trình đầy đủ, để hình dung cách 4 bước nối tiếp nhau trong thực tế thay vì chỉ là lý thuyết tách rời. Xem thêm case study chiến dịch PR của các thương hiệu lớn nếu cần ví dụ thật thay vì tình huống giả định.

R
Research
Xác định nhóm khách hàng quan tâm sản phẩm, đầu báo họ đọc, hướng truyền thông đối thủ đã dùng.
A
Action
Chốt mục tiêu 5 đầu báo trong tuần ra mắt, một thông điệp duy nhất, ngân sách chia booking báo và sự kiện.
C
Communication
Booking đăng bài PR đúng chuyên mục, tổ chức sự kiện ra mắt mời báo chí, đăng đồng bộ trên mạng xã hội.
E
Evaluation
Đối chiếu số đầu báo đạt được, traffic về website, thông điệp có bị diễn giải sai không.

RACE Trong PR Khác Gì RACE Trong Marketing Số?

Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến khi tìm hiểu về RACE: có hai mô hình hoàn toàn khác nhau cùng dùng chữ viết tắt “RACE”, khác tác giả, khác năm ra đời và khác mục đích sử dụng. Nhiều bài viết tiếng Việt hiện đang gộp lẫn hai khái niệm này vào cùng một bài, gây hiểu sai cho người mới tìm hiểu.

RACE trong PR
Research - Action - Communication - Evaluation.
Tác giả: John Marston.
Áp dụng: lập kế hoạch một chiến dịch quan hệ công chúng nói chung, không giới hạn kênh số.
RACE trong Digital Marketing
Reach - Act - Convert - Engage.
Tác giả: Dave Chaffey & PR Smith (Smart Insights).
Áp dụng: lập kế hoạch hoạt động digital marketing theo hành trình khách hàng trên các kênh số.

Bài viết này nói về mô hình RACE của Marston - khung dành riêng cho PR. Nếu đang tìm hiểu về hành trình khách hàng trên kênh số (Reach - Act - Convert - Engage), đó là một chủ đề khác thuộc digital marketing, không phải mô hình PR được trình bày ở đây.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Mô Hình RACE Trong PR

Kiểm tra nhanh: off-page của website bạn đang ở mức nào?

6 câu, trả lời trung thực - kết quả kèm việc nên làm trước tiên.

1. Website có backlink từ báo điện tử hoặc site DR 70+ chưa?
2. 3 tháng gần nhất có được trang nào khác nhắc tên thương hiệu không?
3. Anchor text trỏ về site có đa dạng (thương hiệu + từ khoá + URL trần) không?
4. Thương hiệu có hồ sơ social / Google Business Profile chuẩn NAP không?
5. Có theo dõi backlink mới - mất hằng tháng (GSC, Ahrefs...) không?
6. Đã từng đăng guest post hoặc bài PR chủ động chưa?

Mô hình RACE trong PR do ai đề xuất?

John Marston, trong cuốn sách The Nature of Public Relations. Mô hình dựa trên nguyên lý quản trị theo mục tiêu (Management by Objectives) của Peter Drucker và trở thành một trong những khung lập kế hoạch PR được dạy phổ biến nhất tới nay.

RACE trong PR khác gì RACE trong marketing số?

Khác hoàn toàn. RACE trong PR (Research - Action - Communication - Evaluation, của Marston) là khung lập kế hoạch một chiến dịch quan hệ công chúng. RACE trong digital marketing (Reach - Act - Convert - Engage, của Dave Chaffey và PR Smith tại Smart Insights) là khung lập kế hoạch hoạt động marketing số theo hành trình khách hàng. Hai mô hình không thay thế cho nhau.

AVE có còn được dùng để đo hiệu quả PR không?

Ngành PR quốc tế khuyến nghị không dùng AVE làm chỉ số chính từ năm 2010, vì AVE chỉ đo giá chỗ đăng quy đổi sang quảng cáo chứ không đo giá trị truyền thông thật. Nên thay bằng các chỉ số kết quả thật: traffic từ PR, Share of Voice, sentiment, backlink từ báo chí.

Một chu kỳ RACE trong PR kéo dài bao lâu?

Không có con số cố định - phụ thuộc quy mô chiến dịch. Một đợt booking đăng bài PR đơn giản có thể hoàn thành cả 4 bước trong 1-2 tuần; một chiến dịch ra mắt sản phẩm lớn có thể kéo dài Research và Action vài tuần trước khi bước vào Communication. Điểm quan trọng không phải thời lượng mà là không bỏ qua bước nào.

Doanh nghiệp nhỏ có cần áp dụng đầy đủ 4 bước RACE không?

Có, nhưng ở quy mô gọn hơn. Doanh nghiệp nhỏ vẫn nên dành thời gian Research (dù chỉ là xác định 2-3 đầu báo phù hợp đối tượng khách hàng) và đặt mục tiêu đo lường được ở bước Action trước khi đăng bài, thay vì bỏ qua thẳng tới Communication - vì đó chính là bước quyết định có đo được hiệu quả ở cuối chiến dịch hay không.

Kết Luận

RACE không phải một công thức phức tạp mà là một trình tự bắt buộc: hiểu vấn đề (Research), lập kế hoạch có mục tiêu (Action), triển khai đúng kênh (Communication), rồi đo lường bằng số liệu thật thay vì AVE (Evaluation). Áp dụng đúng trình tự này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng phổ biến nhất trong PR: đăng bài xong không biết đã đạt được gì.

Với bước Communication và Evaluation - nơi cần đầu báo phù hợp và dữ liệu backlink/traffic đo được - DigicomVN hỗ trợ doanh nghiệp booking đăng bài PR trên các đầu báo điện tử lớn tại Việt Nam, kèm theo dữ liệu để phục vụ bước đánh giá cuối chiến dịch. Tham khảo thêm các loại hình PR nếu doanh nghiệp chưa xác định nên ưu tiên loại hình nào trước khi lập kế hoạch RACE.

Cần hỗ trợ triển khai bước Communication trong kế hoạch RACE?

Cần triển khai off-page SEO thực tế?

DigicomVN hỗ trợ Textlink, Backlink, Guest Post và Booking báo & PR theo đúng kiến thức trong bài này.